Cúp C1 nữ châu Âu 3rd Qualifying Round · Mùa giải 2026 18'
Đội chủ nhà Inter Milano W
0 - 0 H1 0-0
Đội khách VfL Wolfsburg W
Ngày 23:30 · 02/09
Sân đấu Stadio Ernesto Breda · Sesto San Giovanni
Trọng tài O. Rivera Olmedo
Trạng thái 18'
Vòng đấu 3rd Qualifying Round
Ngày 02/09
Sân đấu Stadio Ernesto Breda · Sesto San Giovanni
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài O. Rivera Olmedo

Bảng xếp hạng · 2025

9 VfL Wolfsburg W 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 nữ châu Âu Inter Milano W 0 - 0 VfL Wolfsburg W
Cúp C1 nữ châu Âu VfL Wolfsburg W 2 - 0 Inter Milano W
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Inter Milano W

4-4-2

Huấn luyện viên Gianpiero Piovani

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Rúnarsdóttir G
  • 4 S. van Diemen D
  • 24 M. Milinković D
  • 5 Ivana Andrés D
  • 33 E. Bartoli D
  • 18 B. Glionna M
  • 8 K. Vilhjálmsdóttir M
  • 6 I. Santi M
  • 11 C. Le Bihan M
  • 26 Brittany Cyrenie Raphino F
  • 9 E. Polli F

Cầu thủ dự bị

  • 7 H. Bugeja F
  • 20 M. Detruyer M
  • 12 C. Forcinella G
  • 15 Sheila García D
  • 29 R. Giudici M
  • 10 L. Magull M
  • 17 T. Payne F
  • 35 M. Robbioni G
  • 22 O. Schough M
  • 21 M. Tomaselli M
  • 16 M. Tomašević M

VfL Wolfsburg W

4-3-3

Huấn luyện viên S. Lerch

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Johannes G
  • 2 T. Bjelde D
  • 3 L. Carleer D
  • 16 Camilla Kuver D
  • 39 S. Linder D
  • 14 S. Vallotto M
  • 6 J. Minge M
  • 5 E. Peddemors M
  • 10 S. Huth F
  • 9 L. Prašnikar F
  • 28 C. Zicai F

Cầu thủ dự bị

  • 18 M. Alber F
  • 15 Weronika Arasniewicz M
  • 23 L. Bogaert D
  • 19 K. Bussy F
  • 38 A. Kerim-Lindland F
  • 4 S. Kleinherne D
  • 20 Julia Landenberger D
  • 17 K. Piljić M
  • 22 C. Schonwetter G
  • 21 M. Tufeković G
  • 24 J. Wedemeyer D
Inter Milano W
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
VfL Wolfsburg W
1 Phạt góc 1
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Free Kicks 0
0 Thẻ vàng 0
56% Kiểm soát bóng 44%
2 Sút chệch mục tiêu 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Sút bị chặn 0
2 Tổng cú sút 1
Cúp C1 nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Inter Milano W VfL Wolfsburg W

1X2

1 3 X 3.7 2 2.05

AH

H +0.5 1.8

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.44 N 2.46

1X2

1 3.25 X 2.5 2 2.5

AH

H 0 2.1 A 0 1.7

O/U

O 1 1.48 U 1 2.36

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 12 1-0 15 0-2 13 1-1 8 2-0 17 0-3 19 1-2 10 2-1 13 3-0 34 0-4 34 1-3 15 2-2 12 3-1 21 4-0 51 0-5 51 1-4 29 2-3 23 3-2 29 4-1 41 5-0 81 0-6 81 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 1-6 81 2-5 67 3-4 51 4-3 67
Chưa có thống kê cầu thủ.